on fire
Định nghĩa
- Tính từ (cụm tính từ):
- Đang cháy, bốc cháy: "on fire" mô tả trạng thái một vật đang bị lửa thiêu đốt, có ngọn lửa đang hoạt động.
- Rực sáng, sáng rực: Dùng để chỉ một vật hoặc khu vực phát ra ánh sáng mạnh, đặc biệt là ánh sáng từ lửa hoặc đèn.
- Hăng hái, xuất sắc, đang ở phong độ cao: Trong ngữ cảnh không trang trọng, "on fire" chỉ trạng thái một người đang làm việc rất tốt, đầy năng lượng và thành công.
Ví dụ sử dụng
Đang cháy:
- The house is on fire! Call the fire department immediately. (Ngôi nhà đang cháy! Hãy gọi ngay cho sở cứu hỏa.)
- Forests set ablaze by lightning were on fire for days. (Những khu rừng bị sét đánh cháy đã bốc cháy trong nhiều ngày.)
Rực sáng:
- The night was aflare with fireworks, and the sky was on fire with colors. (Màn đêm rực sáng với pháo hoa, và bầu trời sáng rực với đủ màu sắc.)
- The candles alight on the tables made the room look on fire. (Những ngọn nến sáng trên bàn làm căn phòng trông như đang rực sáng.)
Hăng hái, xuất sắc:
- The basketball player is on fire tonight, scoring 40 points in the first half. (Cầu thủ bóng rổ đang có phong độ cao tối nay, ghi 40 điểm trong hiệp một.)
- She's been on fire at work lately, finishing all her projects ahead of schedule. (Cô ấy dạo này làm việc rất hăng hái, hoàn thành tất cả dự án trước thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on fire" (nghĩa đen): Đang bị lửa thiêu đốt.
- Even the car's tires were aflame, and the whole vehicle was on fire. (Ngay cả lốp xe cũng bốc cháy, và toàn bộ chiếc xe đang cháy rực.)
"to be on fire" (nghĩa bóng): Đang ở trạng thái cực kỳ thành công hoặc nổi bật.
- The singer's new album is on fire, topping the charts in multiple countries. (Album mới của ca sĩ này đang rất thành công, đứng đầu bảng xếp hạng ở nhiều quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Afire (tính từ): đang cháy (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
- The forest was set afire by the campers' negligence. (Khu rừng bị đốt cháy do sự bất cẩn của những người cắm trại.)
Aflame (tính từ): đang cháy, rực lửa.
- The curtains were aflame within minutes. (Những tấm rèm đã bốc cháy trong vòng vài phút.)
Alight (tính từ): đang cháy, sáng rực.
- The candles were alight, casting a warm glow. (Những ngọn nến đang cháy, tỏa ra ánh sáng ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
Burning: đang cháy.
- The building is burning. (Tòa nhà đang cháy.)
Blazing: cháy rực, bùng cháy mạnh.
- The fire was blazing out of control. (Ngọn lửa đang bùng cháy mất kiểm soát.)
On a roll: đang có đà thành công (nghĩa bóng).
- He's on a roll, winning every game this season. (Anh ấy đang có đà thắng, thắng mọi trận đấu mùa này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Catch fire: bắt lửa, bốc cháy.
- The dry leaves caught fire quickly. (Những chiếc lá khô bắt lửa nhanh chóng.)
Set on fire: đốt cháy, làm cho bốc cháy.
- The vandal set the car on fire. (Kẻ phá hoại đã đốt cháy chiếc xe.)
Thành ngữ liên quan
Play with fire: chơi với lửa, liều lĩnh với nguy hiểm.
- Investing all your money in that scheme is playing with fire. (Đầu tư toàn bộ tiền vào kế hoạch đó là chơi với lửa.)
Where there's smoke, there's fire: có lửa mới có khói (mọi tin đồn đều có căn nguyên).
- I'm not surprised by the scandal; where there's smoke, there's fire. (Tôi không ngạc nhiên về vụ bê bối; có lửa mới có khói.)